91
ST
S. Agüero
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Agüero
ST
91
173cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
29
88
88
86
86
79
86
62
84
84
55
55
60
60
63
63
55
Tốc độ
80
Sút
90
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
39
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
94
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
77
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
73
Chuyền dài
67
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
76
Thể lực
77
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
91
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2021 |
Manchester City
|
|
| 2006~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2003~2006 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos