86
ST
S. Agüero
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Agüero
ST
86
173cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
83
84
83
83
74
82
56
81
81
48
48
54
54
58
58
48
Tốc độ
81
Sút
85
Chuyền bóng
74
Rê bóng
85
Phòng thủ
31
Thể chất
70
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
63
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
33
Lấy bóng
24
Cắt bóng
28
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
71
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2021 |
Manchester City
|
|
| 2006~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2003~2006 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos