122
CB
R. Varane
30
45
112
111
109
109
113
111
118
111
111
119
119
116
116
114
114
119
Tốc độ
120
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
122
Tăng tốc
119
Dứt điểm
107
Lực sút
109
Sút xa
95
Chọn vị trí
110
Vô lê
109
Penalty
89
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
90
Chuyền dài
122
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
119
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
119
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
124
Bình tĩnh
121
TM đổ người
37
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé