113
CB
R. Varane
28
25
97
96
95
95
101
98
108
97
97
110
110
105
105
103
103
110
Tốc độ
110
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
64
Chuyền dài
108
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
111
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé