109
GK
R. Bürki
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
109
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
106
42
43
42
42
47
46
48
44
44
46
46
44
44
44
44
46
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
110
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
60
Tăng tốc
68
Dứt điểm
20
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
32
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
25
Chuyền dài
46
Đá phạt
25
Sút xoáy
28
Rê bóng
21
Giữ bóng
36
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
107
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
91
Thể lực
56
Quyết đoán
50
Nhảy
99
Bình tĩnh
60
TM đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard