91
GK
R. Bürki
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
91
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
88
47
47
46
46
50
49
49
48
48
48
48
46
46
46
46
48
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
92
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
66
Tăng tốc
61
Dứt điểm
29
Lực sút
62
Sút xa
34
Chọn vị trí
30
Vô lê
33
Penalty
39
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
35
Chuyền dài
43
Đá phạt
32
Sút xoáy
33
Rê bóng
32
Giữ bóng
42
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
88
Kèm người
35
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
91
Thể lực
57
Quyết đoán
53
Nhảy
85
Bình tĩnh
78
TM đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
75
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard