83
GK
R. Bürki
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
83
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
80
30
32
31
31
34
34
33
33
33
32
32
31
31
32
32
32
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
84
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
55
Tăng tốc
46
Dứt điểm
14
Lực sút
26
Sút xa
19
Chọn vị trí
15
Vô lê
18
Penalty
24
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
20
Chuyền dài
28
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
17
Giữ bóng
27
Khéo léo
50
Thăng bằng
53
Phản ứng
79
Kèm người
16
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
39
Quyết đoán
38
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
72
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández