68
GK
R. Bürki
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
68
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
65
25
25
24
24
28
27
27
26
26
26
26
24
24
24
24
26
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
53
TM Phản xạ
68
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
44
Tăng tốc
39
Dứt điểm
7
Lực sút
40
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
17
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
13
Chuyền dài
21
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
20
Khéo léo
43
Thăng bằng
46
Phản ứng
66
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
16
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
35
Quyết đoán
31
Nhảy
63
Bình tĩnh
56
TM đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
53
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández