69
GK
R. Bürki
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
69
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
66
25
25
24
24
28
27
27
26
26
26
26
24
24
24
24
26
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
53
TM Phản xạ
70
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
44
Tăng tốc
39
Dứt điểm
7
Lực sút
40
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
17
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
13
Chuyền dài
21
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
20
Khéo léo
43
Thăng bằng
46
Phản ứng
66
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
16
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
69
Thể lực
35
Quyết đoán
31
Nhảy
63
Bình tĩnh
56
TM đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
53
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard