111
CDM
L. Schøne
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lasse Schøne
CDM
111
CM
111
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
103
106
106
106
108
107
108
106
106
104
103
105
105
107
107
104
Tốc độ
98
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
101
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
104
Vô lê
109
Penalty
108
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
112
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2021~2021 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2019 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2006~2008 | 더 흐라프스합 | |
| 2005~2006 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández