80
CM
L. Schøne
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lasse Schøne
CM
80
CDM
75
177cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
71
73
73
73
77
75
72
73
73
66
66
67
67
69
69
66
Tốc độ
52
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
76
Phòng thủ
65
Thể chất
64
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
68
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
87
Sút xoáy
85
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
68
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
69
Lấy bóng
58
Cắt bóng
79
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2021~2021 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2019 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2006~2008 | 더 흐라프스합 | |
| 2005~2006 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández