100
CM
L. Schøne
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lasse Schøne
CM
100
CDM
94
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
91
95
94
94
97
96
91
95
95
82
82
85
85
88
88
82
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
79
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
88
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
101
Sút xoáy
100
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
88
Lấy bóng
76
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
83
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2021~2021 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2019 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2006~2008 | 더 흐라프스합 | |
| 2005~2006 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard