87
CM
L. Schøne
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lasse Schøne
CM
87
CDM
82
177cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
77
81
81
81
84
83
79
81
81
71
71
73
73
76
76
71
Tốc độ
61
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
77
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
84
Giữ bóng
91
Khéo léo
74
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
79
Lấy bóng
64
Cắt bóng
75
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2021~2021 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2019 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2006~2008 | 더 흐라프스합 | |
| 2005~2006 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández