71
ST
A. Isak
6
14
68
68
68
68
58
66
44
66
66
40
40
46
46
49
49
40
Tốc độ
78
Sút
65
Chuyền bóng
53
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
58
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
72
Vô lê
75
Penalty
54
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
52
Chuyền dài
41
Đá phạt
36
Sút xoáy
41
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
78
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
28
Lấy bóng
21
Cắt bóng
25
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
60
Thể lực
67
Quyết đoán
42
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández