90
ST
A. Isak
16
30
87
88
87
87
78
86
63
85
85
57
57
62
62
65
65
57
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
77
Rê bóng
90
Phòng thủ
42
Thể chất
77
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
39
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
83
Thể lực
77
Quyết đoán
63
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard