117
ST
A. Isak
29
28
114
113
111
111
98
110
78
108
108
70
71
78
78
83
83
70
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
97
Rê bóng
114
Phòng thủ
45
Thể chất
105
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
117
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
89
Sút xoáy
106
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
106
Phản ứng
115
Kèm người
56
Lấy bóng
5
Cắt bóng
54
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
91
Nhảy
112
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard