88
ST
A. Isak
16
26
85
84
83
83
74
82
58
80
80
53
53
59
59
62
62
53
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
38
Thể chất
73
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
54
Đá phạt
63
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
71
Phản ứng
85
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
79
Thể lực
75
Quyết đoán
59
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández