Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CB
108
|
J. Clauss
24
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
CB
108
|
D. Alaba
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
108
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
|
ST
110
|
E. Haaland
25
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
108
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CAM
107
|
M. Sabitzer
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LW
108
|
I. Perišić
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
ST
104
|
Morata
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RW
108
|
K. Mbappé
25
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CB
112
|
A. Rüdiger
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CDM
108
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
|
ST
110
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
|
GK
108
|
M. Neuer
22
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CAM
109
|
C. Eriksen
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CM
108
|
P. Pogba
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CDM
108
|
M. Brozović
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CF
108
|
D. Bergkamp
25
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CM
106
|
İ. Gündoğan
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
ST
108
|
H. Kane
26
|
Chẵn 00-30
Xem
|
|
CF
108
|
A. Kramarić
25
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
J. Clauss
D. Alaba
R. van Persie
E. Haaland
G. Donnarumma
T. Pukki