108
CM
P. Pogba
26
23
102
103
101
101
105
104
103
102
102
100
100
99
99
99
99
100
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
98
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
95
Vô lê
84
Penalty
100
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
91
Chuyền dài
112
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
94
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
108
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard