88
CM
P. Pogba
16
14
85
85
84
84
85
85
81
84
84
79
79
79
79
80
80
79
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
74
Thể chất
89
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
82
Vô lê
86
Penalty
69
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
85
Đá phạt
67
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
69
Phản ứng
80
Kèm người
64
Lấy bóng
78
Cắt bóng
71
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos