94
CM
P. Pogba
18
31
89
90
89
89
91
92
85
89
89
82
82
80
80
81
81
82
Tốc độ
78
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
74
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
82
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
86
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
98
Đá phạt
92
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
100
Thể lực
71
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos