84
CM
P. Pogba
15
17
79
80
80
80
81
81
75
81
81
71
71
72
72
74
74
71
Tốc độ
73
Sút
78
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
65
Thể chất
82
Tốc độ
77
Tăng tốc
70
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
87
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
79
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos