Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
RB
108
|
B. White
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
108
|
L. Messi
26
|
Chẵn 09 - Chẵn 29
Xem
|
|
RW
108
|
R. Orsolini
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
108
|
Chẵn 06 - Chẵn 26
Xem
|
|
|
CM
108
|
Douglas Luiz
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
108
|
J. Willock
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
108
|
P. Estupiñán
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
108
|
D. McNeil
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
108
|
Sancet
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
108
|
Yeremy
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
108
|
R. Carvalho
24
|
Chẵn 40-59
Xem
|
|
CF
108
|
Neymar Jr
25
|
Chẵn 10 - 30
Xem
|
|
LM
108
|
P. Nedvěd
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CDM
113
|
E. Camavinga
24
|
Chẵn 50- Lẻ 20
Xem
|
|
CF
108
|
Eusébio
26
|
LẼ 30-59
Xem
|
|
RW
108
|
G. Best
25
|
LẼ 30-59
Xem
|
|
CAM
108
|
G. Pereiro
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
108
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
|
CB
108
|
A. Ogbonna
24
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
LB
108
|
Jordi Alba
24
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
B. White
L. Messi
R. Carvalho
Neymar Jr
P. Nedvěd
E. Camavinga
G. Pereiro
R. Mandragora
T. Pukki