108
CAM
Sancet
24
24
103
105
104
104
102
105
93
103
103
89
90
92
92
93
93
89
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
83
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
82
Lấy bóng
92
Cắt bóng
67
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2020 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos