87
CAM
Sancet
15
19
77
82
82
82
83
84
74
82
82
65
65
72
72
74
74
65
Tốc độ
80
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
72
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
75
Chuyền dài
90
Đá phạt
52
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
72
Phản ứng
87
Kèm người
56
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
62
Thể lực
78
Quyết đoán
49
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2020 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández