99
CAM
Sancet
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sancet
CAM
99
CM
98
ST
98
188cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
95
96
95
95
95
96
91
95
95
89
89
90
90
91
91
89
Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
84
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
37
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2020 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández