109
LW
F. Chiesa
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
LW
109
LM
108
RW
109
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
105
106
106
98
105
85
105
105
78
79
85
85
88
88
78
Tốc độ
112
Sút
104
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
70
Thể chất
94
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
95
Đá phạt
88
Sút xoáy
108
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
87
Lấy bóng
70
Cắt bóng
46
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard