117
ST
Borja Iglesias
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja Iglesias
ST
117
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
114
111
108
108
103
109
89
106
106
85
85
85
85
87
87
85
Tốc độ
107
Sút
115
Chuyền bóng
99
Rê bóng
107
Phòng thủ
69
Thể chất
113
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
118
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
85
Chuyền dài
93
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
115
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
62
Lấy bóng
79
Cắt bóng
52
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
119
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2013~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández