120
ST
Borja Iglesias
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja Iglesias
ST
120
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
117
114
110
110
105
112
91
109
109
86
87
86
86
88
88
86
Tốc độ
110
Sút
118
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
116
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
111
Chọn vị trí
123
Vô lê
114
Penalty
119
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
116
Khéo léo
103
Thăng bằng
108
Phản ứng
115
Kèm người
62
Lấy bóng
79
Cắt bóng
52
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
123
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2017 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2013~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard