73
ST
Borja Iglesias
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja Iglesias
ST
73
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
70
69
65
65
64
68
52
64
64
48
49
46
46
48
48
48
Tốc độ
54
Sút
72
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
35
Thể chất
67
Tốc độ
57
Tăng tốc
52
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
80
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
48
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
45
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
47
Thăng bằng
59
Phản ứng
71
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
28
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
56
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2017 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2013~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard