97
ST
Borja Iglesias
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja Iglesias
ST
97
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
42
94
93
89
89
88
92
76
88
88
72
73
70
70
72
72
72
Tốc độ
78
Sút
96
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
59
Thể chất
91
Tốc độ
81
Tăng tốc
76
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
103
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
72
Chuyền dài
88
Đá phạt
84
Sút xoáy
69
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
71
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
59
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
98
Thể lực
80
Quyết đoán
88
Nhảy
99
Bình tĩnh
98
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
38
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2013~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández