99
GK
B. Costil
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
99
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
96
38
40
39
39
43
42
41
40
40
39
39
39
39
39
39
39
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
98
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
29
Lực sút
34
Sút xa
33
Chọn vị trí
19
Vô lê
17
Penalty
29
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
17
Chuyền dài
45
Đá phạt
23
Sút xoáy
19
Rê bóng
25
Giữ bóng
28
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
90
Kèm người
28
Lấy bóng
21
Cắt bóng
35
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
72
Thể lực
50
Quyết đoán
40
Nhảy
71
Bình tĩnh
78
TM đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
93
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández