112
CAM
M. Mount
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CAM
112
CM
111
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
105
109
109
109
108
109
101
109
109
93
92
98
98
101
101
93
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
88
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
110
Chuyền dài
110
Đá phạt
108
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
83
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
92
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
92
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández