82
CAM
M. Mount
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CAM
82
LW
80
CM
79
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
72
77
77
77
76
79
62
78
78
50
50
60
60
64
64
50
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
44
Thể chất
53
Tốc độ
73
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
60
Penalty
59
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
84
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
45
Thể lực
79
Quyết đoán
43
Nhảy
45
Bình tĩnh
75
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos