97
CAM
M. Mount
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CAM
97
CM
95
LW
97
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
90
93
94
94
92
94
84
94
94
76
76
80
80
84
84
76
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
70
Thể chất
84
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
94
Chuyền dài
93
Đá phạt
95
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
79
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
73
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos