100
CAM
M. Mount
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CAM
100
RW
100
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
93
97
97
97
96
97
89
97
97
82
82
87
87
90
90
82
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
78
Thể chất
89
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
98
Chuyền dài
94
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
99
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
73
Lấy bóng
92
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
82
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos