111
CB
Bartra
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Bartra
CB
111
RB
110
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
97
99
99
99
104
101
108
101
101
108
108
107
107
106
106
108
Tốc độ
105
Sút
88
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
96
Chuyền dài
106
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
106
Thể lực
101
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 바르셀로나 B | |
| 2010~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández