111
LW
Nico Williams
23
32
103
107
108
108
99
107
84
108
108
77
77
85
85
89
89
77
Tốc độ
114
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
62
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
65
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández