118
LW
Nico Williams
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LW
118
RW
118
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
110
113
115
115
105
113
89
114
114
82
83
91
91
95
95
82
Tốc độ
121
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
117
Phòng thủ
68
Thể chất
103
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
105
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
119
Chuyền dài
93
Đá phạt
97
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
121
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
57
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
99
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard