119
LM
Nico Williams
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LM
119
LW
119
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
112
115
116
116
106
114
90
116
116
82
82
91
91
95
95
82
Tốc độ
123
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
119
Chuyền dài
96
Đá phạt
97
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
115
Khéo léo
122
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
56
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
101
Thể lực
113
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard