101
LW
Nico Williams
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LW
101
LM
100
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
93
96
98
98
91
96
77
97
97
68
68
77
77
80
80
68
Tốc độ
105
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
83
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
87
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
56
Lấy bóng
53
Cắt bóng
59
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
80
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández