103
ST
M. Balotelli
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Balotelli
ST
103
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
100
98
97
97
87
95
66
95
95
57
57
62
62
67
67
57
Tốc độ
94
Sút
104
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
30
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
108
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
89
Chuyền dài
85
Đá phạt
99
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
88
Thăng bằng
101
Phản ứng
96
Kèm người
10
Lấy bóng
28
Cắt bóng
37
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
102
Thể lực
82
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
FC Sion
|
|
| 2022~2023 |
FC Sion
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2022 |
Adana Demirspor
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2010~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 | 루메차네 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard