72
ST
M. Balotelli
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Balotelli
ST
72
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
7
69
69
68
68
62
68
46
67
67
39
39
43
43
46
46
39
Tốc độ
67
Sút
72
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
20
Thể chất
66
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
80
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
58
Đá phạt
69
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
63
Thăng bằng
44
Phản ứng
60
Kèm người
8
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
58
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
72
TM đổ người
1
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
1
TM phản xạ
1
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
FC Sion
|
|
| 2022~2023 |
FC Sion
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2022 |
Adana Demirspor
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2010~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 | 루메차네 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard