114
ST
M. Balotelli
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Balotelli
ST
114
LW
112
CF
113
190cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
111
110
109
109
103
109
88
108
108
82
82
85
85
88
88
82
Tốc độ
106
Sút
113
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
114
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
116
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
62
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
FC Sion
|
|
| 2022~2023 |
FC Sion
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2022 |
Adana Demirspor
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2010~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 | 루메차네 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard