101
ST
M. Balotelli
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Balotelli
ST
101
190cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
98
96
95
95
85
93
65
93
93
57
57
62
62
67
67
57
Tốc độ
91
Sút
100
Chuyền bóng
87
Rê bóng
98
Phòng thủ
32
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
102
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
86
Thăng bằng
99
Phản ứng
92
Kèm người
15
Lấy bóng
31
Cắt bóng
34
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
100
Thể lực
86
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
FC Sion
|
|
| 2022~2023 |
FC Sion
|
|
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2022 |
Adana Demirspor
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2010~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 | 루메차네 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos