111
RB
Cafu
26
25
101
104
105
105
104
103
105
106
106
105
105
108
108
108
108
105
Tốc độ
111
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
85
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
110
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
113
Chuyền dài
95
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
99
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard