104
CM
Thiago
23
24
94
98
98
98
101
100
98
99
99
93
93
96
96
97
97
93
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
92
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
92
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
99
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
89
Thể lực
100
Quyết đoán
82
Nhảy
95
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández