101
CM
Thiago
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
101
CAM
100
CDM
95
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
89
95
95
95
98
97
92
96
96
85
85
91
91
92
92
85
Tốc độ
89
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
86
Thể chất
76
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
88
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
88
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
84
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
68
Thể lực
97
Quyết đoán
68
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 55 - Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández