103
CM
Thiago
22
25
91
96
96
96
100
99
95
97
97
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
81
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
108
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
97
Kèm người
85
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
80
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández