89
CM
Thiago
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago
CM
89
CDM
84
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
77
83
84
84
86
86
81
85
85
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
74
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
95
Đá phạt
72
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
90
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
84
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
82
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
70
Thể lực
78
Quyết đoán
70
Nhảy
75
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2024 |
Liverpool
|
|
| 2013~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández