120
CM
Sergi Darder
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
120
CAM
119
CDM
117
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
112
115
116
116
117
116
114
116
116
110
110
113
113
114
114
110
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
118
Rê bóng
117
Phòng thủ
109
Thể chất
112
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
107
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
96
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
104
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
100
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández